cavity resonator
Danh từ:
- Khoang cộng hưởng: Một buồng rỗng có kích thước được thiết kế để cho phép dao động cộng hưởng của sóng điện từ hoặc sóng âm thanh bên trong nó. Đây là một thiết bị quan trọng trong vật lý và kỹ thuật, dùng để tạo ra hoặc khuếch đại các tín hiệu ở một tần số cụ thể.
- (Khoang cộng hưởng được sử dụng trong lò vi sóng để tạo ra sóng điện từ.)
- (Trong máy gia tốc hạt, khoang cộng hưởng giúp tăng tốc các hạt mang điện.)
"To design a cavity resonator": Thiết kế một khoang cộng hưởng.
Engineers must carefully calculate the dimensions to design an efficient cavity resonator.
(Các kỹ sư phải tính toán cẩn thận kích thước để thiết kế một khoang cộng hưởng hiệu quả.)"Cavity resonator in acoustics": Khoang cộng hưởng trong âm học.
The cavity resonator can amplify specific sound frequencies in musical instruments.
(Khoang cộng hưởng có thể khuếch đại các tần số âm thanh cụ thể trong nhạc cụ.)
Resonant cavity (danh từ): Một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
The resonant cavity is a key component of laser systems.
(Khoang cộng hưởng là một thành phần chính của hệ thống laser.)Cavity (danh từ): Khoang, hốc, lỗ hổng (thường dùng trong y học hoặc vật lý).
A dental cavity is a hole in a tooth.
(Một lỗ sâu răng là một lỗ hổng trong răng.)
Resonator: Bộ cộng hưởng (một thiết bị tạo ra cộng hưởng, có thể là khoang hoặc mạch điện).
The resonator in the circuit amplifies the signal.
(Bộ cộng hưởng trong mạch khuếch đại tín hiệu.)Cavity chamber: Buồng khoang (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
The cavity chamber must be sealed to maintain vacuum.
(Buồng khoang phải được niêm phong để duy trì chân không.)
Tune a cavity resonator: Điều chỉnh một khoang cộng hưởng.
Technicians tune the cavity resonator to the desired frequency.
(Các kỹ thuật viên điều chỉnh khoang cộng hưởng đến tần số mong muốn.)Couple to a cavity resonator: Ghép nối với một khoang cộng hưởng.
The antenna is coupled to the cavity resonator for efficient energy transfer.
(Ăng-ten được ghép nối với khoang cộng hưởng để truyền năng lượng hiệu quả.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cavity resonator" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.